Kỳ thi kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou - 特定技能) ngành Xây dựng tại Nhật Bản là một trong những kỳ thi đòi hỏi lượng từ vựng chuyên ngành khá lớn và mang tính kỹ thuật cao. Đề thi thường xoay quanh các tình huống thực tế tại công trường, quy trình thi công, vật liệu và đặc biệt là các quy định về an toàn lao động.

 

Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ Tokutei ngành xây dựng hay gặp nhất trong đề thi, được phân loại chi tiết kèm theo Furigana (cách đọc) và nghĩa tiếng Việt giúp bạn ôn tập hiệu quả.

  

1. Thuật ngữ về An toàn lao động (安全管理 - Anzen kanri)

 

Đây là phần chiếm số lượng câu hỏi khá nhiều trong đề thi Tokutei Xây dựng nhằm đảm bảo người lao động nắm vững nguyên tắc phòng ngừa tai nạn.

Chữ HánFuriganaNghĩa tiếng Việt
安全第一あんぜんだいいちAn toàn là trên hết
安全帯あんぜんたいDây đai an toàn (dây bảo hiểm khi làm việc trên cao)
保護具ほごぐDụng cụ bảo hộ (mũ, kính, giày...)
安全帽 / ヘルメットあんぜんぼう Mũ bảo hộ lao động
足場あしばGiàn giáo
親綱おやづなDây cứu sinh chính (dây treo an toàn)
指差確認ゆさしかくにんChỉ tay và hô xác nhận (thao tác an toàn trước khi làm)
墜落ついらくNgã, rơi từ trên cao xuống
転倒てんとうTrượt ngã, vấp ngã (trên mặt phẳng)
感電かんでんĐiện giật

 

2. Thuật ngữ về Vật liệu xây dựng (建築材料 - Kenchiku zairyou)

 

Các câu hỏi về nhận diện vật liệu, tính chất vật liệu xuất hiện rất nhiều trong phần lý thuyết cơ bản.

Chữ Hán / KatakanaFuriganaNghĩa tiếng Việt
コンクリートKonkurītoBê tông
鉄筋てっきんCốt thép
鉄骨てっこつKhung thép, kết cấu thép
木材もくざいGỗ, vật liệu gỗ
セメントSementoXi măng
モルタルMorutaruvữa (hồ trộn giữa xi măng và cát)
断熱材だんねつざいVật liệu cách nhiệt
防水材ぼうすいざいVật liệu chống thấm
合板こうはん / コンパネGỗ dán, ván ép cốp pha
砂利じゃりSỏi (dùng trộn bê tông)

 

3. Thuật ngữ về Dụng cụ & Máy móc thi công (工具・機械 - Kougu / Kikai)

 

Bạn sẽ gặp các câu hỏi liên quan đến cách sử dụng, kiểm tra hoặc nhận diện các loại máy móc, công cụ cầm tay tại công trường.

Chữ Hán / KatakanaFuriganaNghĩa tiếng Việt
クレーン Cần cẩu, máy trục
油圧ショベルゆあつしょべるMáy xúc thủy lực (máy múc)
コンクリートミキサー Máy trộn bê tông
電動丸のこでんどうまるのこMáy cưa đĩa điện cầm tay
インパクトドライバー Máy bắt vít điện cầm tay
グラインダー Máy mài cầm tay
測量機そくりょうきMáy trắc địa, máy đo đạc
下げ振りさげふりDây dọi (dụng cụ kiểm tra độ thẳng đứng)
金づち / ハンマー Búa đóng đinh
バール Xà beng, đòn bẩy

 

4. Thuật ngữ về Công đoạn & Bản vẽ thi công (施工・図面 - Sekou / Zumen)

 

Phần đọc hiểu bản vẽ và quy trình thi công đòi hỏi bạn phải nằm lòng các từ vựng chỉ vị trí, cấu kiện và các mốc công việc.

 

Chữ Hán  FuriganaNghĩa tiếng Việt
現場げんばCông trường, hiện trường thi công
施工せこう / しこうThi công, khởi công xây dựng
基礎工事きそこうじThi công móng, công trình móng
躯体工事くたいこうじThi công phần thô / kết cấu chính
仕上工事しあげこうじCông tác hoàn thiện (trát, sơn, ốp lát...)
解体工事かいたいこうじCông tác phá dỡ công trình
図面ずめんBản vẽ kỹ thuật
平面図へいめんずBản vẽ mặt bằng
立面図りつめんずBản vẽ mặt đứng
断面図だんめんずBản vẽ mặt cắt

 

5. Mẹo ôn thi Tokutei ngành Xây dựng đạt điểm cao

 

  1. Học theo hệ thống nhóm ngành: Ngành xây dựng chia thành các mảng lớn như Xân dựng dân dụng/Kiến trúc (建築 - Kenchiku), Công trình công cộng/Hạ tầng (土木 - Doboku) và Hệ thống thiết bị (設備 - Setsubi). Hãy chú tâm vào từ vựng thuộc nhóm ngành bạn đăng ký thi.

  2. Làm quen với câu hỏi trắc nghiệm đúng/sai (〇/×): Đề thi Tokutei thường có dạng nhận định đúng hoặc sai về một quy trình an toàn hoặc thao tác kỹ thuật. Việc nắm chắc các từ chỉ hành động (như 禁止 - cấm, 義務 - nghĩa vụ, 必須 - bắt buộc) sẽ giúp bạn ghi điểm dễ dàng.

  3. Luyện đề thi thử có tính giờ: Tận dụng các nền tảng thi thử online có hỗ trợ bật/tắt Furigana để rèn phản xạ đọc hiểu chữ Hán nhanh chóng dưới áp lực thời gian.

 

Nắm vững những thuật ngữ trên sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi làm phần lý thuyết của kỳ thi Tokutei ngành xây dựng (cả 1号 lẫn 2号). Hãy bắt đầu học từ hôm nay để tăng tỷ lệ đỗ! 

 

Bài viết liên quan: 

Đề thi thử kỹ năng đặc định & thi Tokutei online miễn phí

Tất tần tật về kỳ thi JFT - Basic và kỹ năng đặc định 

Tất tần tật về nội dung thi Tokutei ngành xây dựng