Trong tiếng Nhật, khi muốn đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc gợi ý nhẹ nhàng, người Nhật thường sử dụng mẫu câu Vたほうがいい / Vないほうがいい. Đây là ngữ pháp quan trọng trình độ N4, xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày và đề thi JLPT.
V た / V ない + ほうがいい ~ nên/không nên làm V
1. Ý nghĩa của ngữ pháp: Vた / Vない + ほうがいい
♦ Mẫu câu dùng để đưa ra lời khuyên về một dự định hoặc kế hoạch nào đó của đối phương, sao cho không nảy sinh vấn đề, hoặc vấn đề không bị xấu đi. Trong câu thường hàm chứa ý cảnh báo: Nếu không làm như thế thì tình hình sẽ tệ đi. Ngoài ra, cách nói này cũng có thể dùng với mục đích đơn thuần đưa ra phương án lựa
chọn cho đối phương, không có sắc thái tiêu cực.
例:
1. A: 今日、雨、降るかなあ。(Hôm nay trời có mưa không nhỉ?)
B: 天気予報で降るって言っていたから、傘を持って行ったほうがいいよ。(Dự báo thời tiết bảo mưa đấy, nên mang ô theo thì hơn đấy.)
2. A: 最近、ずっとお腹の調子が悪くて ... (Dạo này bụng mình cứ khó chịu mãi…)
B: 大丈夫ですか? 一度病院に行ったほうがいいですよ。病気かもしれませんから。(Bạn ổn không? Nên đi khám bệnh viện một lần đấy. Có khi bị bệnh đấy.)
3. この辺は、夜、危ないですから、女性は一人で歩かないほうがいいですよ。(Khu này ban đêm nguy hiểm lắm, phụ nữ không nên đi một mình đâu nhé.)
2. Cấu trúc mẫu câu Vた / Vない + ほうがいい
🔹 Cấu trúc
Vた + ほうがいい
👉 Nên làm V
Vない + ほうがいい
👉 Không nên làm V
📌 Động từ chia ở thể quá khứ (た) hoặc phủ định (ない)
3. Lưu ý quan trọng:
- Chủ ngữ (thường là "bạn") hay bị lược bỏ để câu nghe tự nhiên hơn.
- Thêm ですよ / ね ở cuối để tăng tính thân thiện, khuyên nhủ.
- Muốn nói chừng mực, nhẹ nhàng hơn, có thể thêm と思う hoặc かもしれない ở cuối câu.
4. 受付は、私じゃなくて山田さんがやったほうがいいと思います。 彼女、英語ができますから。(Việc tiếp tân thì tốt hơn là để chị Yamada làm thì hơn. Chị ấy biết tiếng Anh mà.)
5. 調子があまりよくないなら、今日はお酒を飲まないほうがいいかもしれませんね。(Nếu thấy không khỏe thì hôm nay không nên uống rượu thì hơn đấy nhỉ.)
Mẫu câu Vた / Vない + ほうがいい là "vũ khí" cực kỳ hữu ích khi học tiếng Nhật giao tiếp. Hãy luyện tập thật nhiều để sử dụng tự nhiên như người bản xứ nhé!
Facebook
Google