V ている /V た + ところだ

 

1. Cấu trúc Vている + ところ : Đúng vào lúc đang V


・Mẫu câu diễn tả thời điểm đang xảy ra hành động nào đó.
・Cách nói này thường đi cùng các từ như:「ちょうど」「今」

例:

1. A:いいお店、あった?
    B: ちょっと待ってね。今、調べてるところだから。

2. 山田:あ、田中さん、いた!

    田中: どうしたんですか?
    山田: 今、田中さんを探しているところだったんですよ。

Lưu ý khi sử dụng:

♦ Không dùng 「V ている+ところ」để nói về một việc kéo dài trong thời gian dài:
Ví dụ, khi muốn nói đến quá trình học tiếng Nhật: "Hiện tôi đang học tiếng Nhật", thì chúng ta
không thể nói:
例:

×  今、日本語の勉強をしているところです。

→ 〇 今、日本語の勉強をしています。

♦ Tuy nhiên, khi muốn nói đến một giai đoạn, thời điểm trong quá trình, thì ta có thể nói
「V ている+ところ」:
例 〇 今、日本語の「て形」を勉強しているところです。
(Hiện đúng lúc tôi học thể 「て」trong tiếng Nhật)


2. V た + ところ : Vừa mới V


・Mẫu câu diễn tả thời điểm ngay sau khi một hành động nào đó hoàn thành.
・Cách nói này thường đi cùng các từ như:「たった今」「今」「ちょうど」「さっき」「ついさっき」

例:

1. A: 仕事、終わりそう? 昼ご飯、食べに行こうよ。

   B: あ、今ちょうど終わったところ。行こう行こう。

2. A : もしもし、山田さん? メール見てくれましたか。

   山田: はい。今ちょうど見たところです。

♦ Không dùng 「V たところ」để nói về việc đã kết thúc được 1 thời gian, mà thường nói về
hành động/trạng thái vừa mới kết thúc ngay trước thời điểm nói không lâu.
例 :

× 去年、結婚したところです。

→ 〇 去年、結婚しました。

 

Hai cấu trúc V ているところ và V たところ là công cụ mạnh mẽ để diễn tả thời gian trong tiếng Nhật, giúp câu nói của bạn chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện đặt câu với các trạng từ như 今・ちょうど・さっき để cảm nhận rõ sắc thái thời điểm của hai cấu trúc này.