Trong tiếng Nhật trình độ N4, ba cấu trúc cấm đoán/phủ định yêu cầu này thường gây nhầm lẫn vì đều mang nghĩa "không được làm gì đó". Tuy nhiên, chúng khác nhau về ngữ cảnh, mức độ lịch sự và ý nghĩa sâu xa.
Phân biệt ngữ pháp N4:「V ないでください」 「V てはいけいません」 「V ちゃだめだ」
1. Ngữ pháp「ないでください」- Xin đừng làm / Hãy đừng làm
- Dùng để ngăn chặn trước/ ngay khi 1 hành động nào đó chuẩn bị xảy ra. Hành động này không liên quan đến các quy định, quy tắc, mà đơn thuần là hành động người nói không muốn đối phương thực hiện.
2. Ngữ pháp「てはいけない」- Không được phép / Cấm làm
- Dùng để ngăn cản hành động bị cấm đoán bởi các quy định, quy tắc; hoặc để ngăn chặn trước/ ngay khi một hành động không thích hợp về mặt đạo đức chuẩn bị xảy ra. (văn nói: 「~ちゃいけない / だめだ」)
♦ Ngoài ra,「~ちゃだめ(だよ)」còn dùng để ngăn chặn hành động của trẻ nhỏ, động vật. Trong trường hợp này, 「~ちゃだめ(だよ)」không có nghĩa cấm cản về mặt quy định, mà
thường có tính mệnh lệnh, ngăn cản hành động 1 cách cấp bách. Tuy nhiên, so với thể cấm đoán 「するな」thì cách nói này có tính mềm mỏng hơn.
例:
1. Khi 1 người sợ chó nhìn thấy 1 chú chó lại gần mình:
あっ。{〇 来ないで / × 来てはいけない / × 来ちゃだめ}。
2. Khi 1 người thấy có người lạ chuẩn bị chụp ảnh mình:
ちょっと! 写真は{〇 撮らないでください / × 撮ってはいけません /× 撮っちゃだめです}。
3. Khi 1 người nhắc nhở trẻ vị thành niên đang uống rượu:
お酒を{× 飲まないで / 〇 飲んではいけません / 〇 飲んじゃだめだよ}。
4.Khi bố/ mẹ nhắc nhở đứa bé định chạy lên trước:
〇〇ちゃん、{〇 走らないで / × 走ってはいけない / 〇 走っちゃだめだよ}!
*Lưu ý: Trái với cấu trúc「~なくてはいけない」(phải làm gì....) không phải cấu trúc「~てはいけない」(không được làm gì) mà là cấu trúc「~なくてもいい」(không cần làm... cũng được)
Chúng ta hãy cùng ôn tập lại các mẫu câu có nét nghĩa giống nhau nhé:
| ・Thể hiện sự cho phép 「~てもいい」 | ・Thể hiện sự cấm đoán 「~するな」「~てはいけない」 |
| ・Cần thiết làm gì 「~しろ」 「~なくてはいけない」 「~なければならない」 | ・Không cần thiết làm gì 「~なくてもいい」 |
| ・Chỉ thị, yêu cầu phải làm gì 「~てください」 「~してほしい」(*) | ・Chỉ thị, yêu cầu không làm gì 「~ないでください」 |
*「~てほしい」 là một cách yêu cầu, nhờ vả có tính chất vòng vo, nói khéo.
Hy vọng bài viết này giúp bạn nắm vững sự khác biệt giữa 「ないでください」「てはいけません」「ちゃだめ」 – những điểm ngữ pháp N4 hay gặp trong kỳ thi JLPT cũng như giao tiếp thực tế. Nếu bạn đang ôn thi N4, hãy luyện thêm nhiều ví dụ để phân biệt nhanh nhé!
Facebook
Google
TikTok