Trong tiếng Nhật, mẫu câu Vて + おくlà một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở mức N4 JLPT, thường mang nghĩa "làm sẵn", "làm trước" hoặc "chuẩn bị sẵn". Thể hiện việc thực hiện một hành động trước để chuẩn bị cho một mục đích cụ thể trong tương lai, hoặc để duy trì trạng thái nào đó.
V て + おく ~ làm sẵn, làm trước, chuẩn bị sẵn
1. Ý nghĩa ngữ pháp V て + おく
Trong tiếng Nhật, 「Vて + おく」 được sử dụng để diễn tả hành động làm sẵn, làm trước một việc gì đó với mục đích cụ thể trong tương lai.
+ Làm trước để chuẩn bị cho việc sẽ xảy ra sau đó.
+ Làm sẵn để tránh rắc rối.
+ Làm trước để không quên.
Đây là mẫu câu rất quan trọng trong giao tiếp thực tế và thường xuất hiện trong đề thi JLPT từ N4 trở lên.
Có thể chia thành nhiều dạng như một động từ nhóm 1: 「ておいた、ておいて、ておこう、...」
例:
1. A :山田さん。これ、明日の会議の資料なんですが、コピーしておいてくれますか。
→ Yamada ơi, đây là tài liệu họp ngày mai, copy sẵn giúp nhé?
山田:はい、わかりました。
→ Vâng, tôi hiểu rồi.
マイ:あ、コピーなら、さっき取っておきましたよ。
→ Ừ, mình copy sẵn rồi nhé.
2. 友達が来る前に、部屋を掃除しておかなきゃ。
→ Trước khi bạn đến, phải dọn phòng sẵn mới được.
3. A: 何読んでるの?
→ Bạn đang đọc gì vậy?.
B: 旅行までに *、ベトナム語を勉強しておくんだ。
→ Tớ sẽ học sẵn tiếng Việt trước chuyến du lịch.
4. 明日旅行だから、スマホを充電しておこう。
→ Ngày mai đi du lịch nên sạc điện thoại sẵn thôi.
♦ Trong văn nói,「~ておく / でおく」có thể nói tắt thành「~とく / どく」
例:
A: あ、コーヒーがなくなりそう。( 買っておいてくれる?) 買っといてくれる?
B: わかった。今日スーパーに行くから、(買っておく) 買っとく。
Tóm lại, mẫu ngữ pháp「Vて + おく」 có nghĩa là làm sẵn, làm trước với mục đích cụ thể. Có thể chia ở nhiều dạng: ておいた、ておいて、ておこう… Trong văn nói thường rút gọn thành とく / どく.
Nếu bạn muốn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn và nâng trình giao tiếp, đây là mẫu câu bắt buộc phải nắm vững.
Facebook
Google
TikTok