Trong chương trình ôn thi JLPT N3, một trong những mẫu ngữ pháp quan trọng và thường xuất hiện trong đề thi là ~ば~ほど. Cấu trúc này được dùng để diễn tả mối quan hệ "càng... thì càng...", nhấn mạnh rằng khi một hành động/trạng thái tăng lên (tiến triển mạnh hơn), thì một hành động/trạng thái khác cũng tăng theo tương ứng.
☆ Càng... càng...
.png)
1. Ý nghĩa chi tiết
❖ Diễn tả việc cùng với sự thay đổi của một hành vi hay trạng thái nào đó, một điều khác cũng thay đổi theo.
❖ Hành vi đứng trước「~ば」càng tiến triển hoặc trạng thái càng trở nên mạnh hơn, thì sự việc phía sau cũng tiến triển hơn (hoặc mức độ tăng lên tương ứng).
- Đây là cách nói trang trọng, tự nhiên, rất phổ biến trong giao tiếp và bài thi JLPT N3 (đặc biệt phần ngữ pháp, đọc hiểu).
2. Ví dụ minh họa
1. 男性は背が高ければ高いほど人気がある。
→ Đàn ông càng cao thì càng được ưa thích.
2. あの人のことを知れば知るほど好きになる。
→ Càng biết về người ấy thì càng thích.
3. 日本語が上手であればあるほど、日本の会社で働きやすくなる。
→ Tiếng Nhật càng giỏi thì làm việc ở công ty Nhật càng dễ dàng.
4. Bài tập thực hành
Dịch những câu sau sang tiếng Nhật
⓵ Tiếng Nhật thì càng học càng thú vị.
⓶ Tôi có tính cách là: càng khó khăn thì càng cố gắng.
⓷ Càng cố gắng, bạn sẽ càng tiến gần đến ước mơ.
「~ば~ほど」 là một mẫu ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong tiếng Nhật N3, giúp bạn diễn đạt những ý tưởng mang tính so sánh và phát triển theo mức độ một cách tự nhiên hơn.
💡 Hãy luyện tập thật nhiều để có thể sử dụng thành thạo mẫu câu này trong giao tiếp nhé!
Facebook
Google