Mẫu ngữ pháp Vる / Vない + ように trong tiếng Nhật là một trong những cấu trúc quan trọng thường xuất hiện ở trình độ N4 – N3 JLPT. Mẫu này giúp diễn tả mục đích hoặc lời cầu chúc/mong muốn để đạt được một trạng thái/kết quả nào đó.
V る / V ない + ように: Để V/ Để không V
1. Ý nghĩa mẫu ngữ pháp
Mẫu 〜ように dùng để biểu thị:
Để… / Để có thể… / Để không… làm gì đó
❖ Mẫu câu dùng để nói về việc thực hiện hành động vế sau để đạt được hay có được một trạng thái, kết quả mong muốn nào đó ở vế trước.
Lưu ý:
★ Trước「ように」thường là động từ không có tính ý chí, biểu thị trạng thái kết quả.
Sau「ように」là những hành động được thực hiện vì mục đích phía trước.
★ Chủ ngữ ở vế trước và vế sau có thể khác nhau.
“に” có thể lược bỏ trong văn nói, nhưng giữ lại sẽ trang trọng và rõ ràng hơn.
2. Ví dụ cụ thể
1. この薬は子供でも飲めるように甘い味がついています。
→ Thuốc này được pha vị ngọt để trẻ em cũng có thể uống được.
2. この病院は、忙しい人でも来られるように、夜も開いています。
→ Bệnh viện này mở cả ban đêm để người bận rộn cũng có thể đến khám.
3. 子供がゲームをやりすぎないように、2 時間を超えて続けていたら、ゲームの機械を取り上げています。
→ Để con không chơi game quá nhiều, nếu vượt quá 2 tiếng thì tôi tịch thu máy game.
3. Bài tập thực hành:
Dịch những câu sau sang tiếng Nhật
⓵ Tôi cầu chúc bạn sớm khỏi bệnh.
⓶ Hãy cẩn thận để không bị nhầm đường nhé.
⓷ Để có thể làm việc trong các công ty Nhật Bản thì tôi đang học tiếng Nhật.
★ Trước「ように」thường là động từ không có tính ý chí, biểu thị trạng thái kết quả.
Sau「ように」là những hành động được thực hiện vì mục đích phía trước.
★ Chủ ngữ ở vế trước và vế sau có thể khác nhau.
Hy vọng bài viết này giúp bạn nắm vững mẫu Vる / Vない + ように một cách dễ dàng! Nếu bạn đang ôn JLPT N4/N3, hãy luyện thêm nhiều ví dụ thực tế để quen dần nhé.
Facebook
Google