Trong tiếng Nhật, khi bạn muốn truyền đạt lại lời nói hoặc thông tin nghe được từ người khác, người Nhật thường sử dụng mẫu câu 「〜と言っていました」. Mẫu câu này không chỉ giúp bạn trích dẫn chính xác mà còn thể hiện sự lịch sự khi nghe nói rằng ai đó đã nói điều gì. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng thể thường với と言っていました, kèm theo ví dụ thực tế và lưu ý quan trọng để bạn dễ dàng áp dụng.

 

Thể Thường / 「〜」+ と言っていました。~ đã nói rằng ~ / ~ nghe nói rằng ~

 

1. Ý nghĩa của「〜」+ と言っていました

 

♦ Mẫu câu được dùng để truyền đạt, trích dẫn lại thông tin nghe được từ người khác hoặc từ
các phương tiện truyền thông như ti-vi, đài báo...
♦ Mẫu câu thường được sử dụng khi nguồn gốc của thông tin đó rõ ràng.
♦「~と言っていました」có 2 cách dùng:
・Trích dẫn nguyên nội dung của tin tức, phát ngôn → ta sẽ để phần nội dung vào 「...」mà không cần thay đổi gì cả.

 

例:

- お父さんは「今日、残業するから帰れないよ」と言っていました。

 

・Khi diễn đạt, truyền đạt lại nội dung tin tức, phát ngôn → thành phần đứng trước 「~と言っていました」phải đưa về thể thường.

*Lưu ý: Trong phạm vi giáo trình này, chúng ta sẽ chỉ luyện tập cách biến đổi về thể thường.

 

例:

1. 山田:マイさんの誕生日プレゼント、何がいいですか。

   ナム: そうですね ...。
           あ、甘いものが好きだと言っていましたよ。ケーキはどうですか。

 

2. 田中:山田さんは、今日お休みですか。

   マイ: 午後は来ますよ。午前中は、用事があると言っていました。

 

♦ Trong hội thoại thường ngày, người Nhật thường sử dụng lối nói ngắn sau:
「と言っていました」→ 「って言っていた / って言ってた」

例: しょうた: ミンさん、今日の飲み会に来るって言ってた?

     ゆい : うん、そう言ってたよ。

 

*Lưu ý: 「って言ってた」 thường được dùng trong hội thoại thân mật, không dùng trong các tình huống trang trọng hay viết luận.

 

Mẫu ngữ pháp 「〜と言っていました」 là một cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Nhật, thậm chí cả trong văn viết. Dù là trong hội thoại hằng ngày hay viết lại thông tin, bạn sẽ bắt gặp mẫu này rất thường xuyên. Hãy luyện tập phân biệt hai cách dùng — trích dẫn nguyên văn và truyền đạt nội dung — để sử dụng linh hoạt hơn trong thực tế nhé! 

 

Bài viết liên quan: 

Ngữ pháp tiếng Nhật N4: Cách dùng, ý nghĩa của ~ の + は A です

Ngữ pháp tiếng Nhật N4: ~ でしょう / だろう Phán đoán

Ngữ pháp tiếng Nhật N4: そうだ - Nghe nói ~ , thấy bảo